giỏi giắn

giỏi giắn

Đứa trẻ giỏi giắn giúp mẹ xếp sách lên kệ.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng vượt trội nhanh nhẹn: "giỏi giắn" mô tả một người vừa tài giỏi, xuất sắc trong công việc hay lĩnh vực nào đó, vừa sự nhanh nhẹn, linh hoạt trong hành động ứng xử.
    • Thông minh, khéo léo hoạt bát: Từ này nhấn mạnh sự kết hợp giữa năng lực chuyên môn cao với phong thái nhanh nhẹn, đầy sức sống.
dụ sử dụng
  • ( ấy năng lực tốt phản xạ linh hoạt trong mọi tình huống.)
  • (Anh ta vừa học giỏi vừa chơi thể thao xuất sắc.)
  • (Các nhân viên vừa tài năng vừa hoạt bát, thúc đẩy sự tiến bộ của công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giỏi giắn hơn người": nhấn mạnh mức độ tài giỏi nhanh nhẹn vượt trội so với người khác.
    • Trong cuộc thi, cậu ấy thể hiện sự giỏi giắn hơn người. (Cậu ấy tỏ ra xuất sắc linh hoạt hơn đối thủ.)
  • "giỏi giắn trong công việc": chỉ khả năng làm việc hiệu quả linh hoạt.
    • Người quản lý mới rất giỏi giắn trong công việc, xử lý mọi vấn đề nhanh gọn. (Người quản lý vừa năng lực vừa xử lý tình huống nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Giỏi (tính từ): khả năng tốt, xuất sắc trong một lĩnh vực.
    • Học sinh này rất giỏi toán. (Học sinh năng lực cao trong môn toán.)
  • Giắn (tính từ, ít dùng riêng lẻ): nhanh nhẹn, hoạt bát (thường kết hợp với "giỏi" để tạo thành từ ghép "giỏi giắn").
    • Từ "giắn" ít khi đứng một mình, nhưng trong "giỏi giắn" bổ sung ý nghĩa về sự nhanh nhẹn.
Từ đồng nghĩa
  • Tài giỏi: tài năng xuất sắc.
  • Nhanh nhẹn: linh hoạt, hoạt bát trong hành động.
  • Khéo léo: kỹ năng xử lý công việc một cách tinh tế.
  • Hoạt bát: nhanh nhẹn, vui vẻ trong giao tiếp hành động.
Thành ngữ liên quan
  • Giỏi giắn như sao: so sánh sự tài giỏi nhanh nhẹn với hình ảnh ngôi sao sáng, biểu trưng cho sự xuất sắc.
    • ấy giỏi giắn như sao, ai cũng ngưỡng mộ. ( ấy vừa tài năng vừa nhanh nhẹn, khiến mọi người ngưỡng mộ.)

Từ chứa "giỏi giắn"